


0988.021.000 Phía Bắc & Trung
0901.06.46.46 Phía Nam
42/37 Ngõ 67 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Tp. Hà Nội
525 Kinh Dương Vương, Liên Chiểu. TP Đà Nẵng
02–04 Nguyễn Xuân Phụng, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sản xuất từ nhựa PP chất lượng cao, chống ăn mòn, chịu lực, bền bỉ dưới mọi điều kiện thời tiết.
Kích thước: 1300 x 1000 x 120 mm
Trọng lượng: 11kg ± 5%
Tải trọng tĩnh: 3000 kg.
Tải trọng động: 1,500 kg
Kiểu: 1 mặt
Màu sắc: Đen
Pallet nhựa là giải pháp kê hàng, lưu trữ và vận chuyển hiện đại, được sản xuất từ nhựa HDPE, PP hoặc nhựa tái sinh, có khả năng chịu tải tốt, chống ẩm, chống mối mọt và tái sử dụng nhiều lần. Trong số các kích thước phổ biến trên thị trường, pallet nhựa 1300x1100x120 mm (hay 11001300120 mm) được các doanh nghiệp logistics, kho lạnh, nhà máy thực phẩm, dược phẩm và hàng tiêu dùng ưa chuộng nhờ tối ưu diện tích kê hàng trên kệ và trong container, đồng thời phù hợp với nhiều loại xe nâng tay, xe nâng máy. Kích thước 1100x1300x120 mm mang lại bề mặt kê hàng rộng, giúp phân bổ tải trọng đều, hạn chế cong vênh khi xếp chồng pallet trong kho cao tầng.
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, pallet nhựa cũ 1100x1300x120 mm là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và ngân sách. Pallet đã qua sử dụng nhưng còn chất lượng tốt vẫn đảm bảo khả năng chịu tải, độ ổn định khi nâng hạ và an toàn cho hàng hóa. Nhờ đặc tính bền cơ học của nhựa kỹ thuật, vòng đời pallet nhựa kéo dài, nên ngay cả khi ở trạng thái “cũ”, sản phẩm vẫn đáp ứng được yêu cầu vận hành trong nhiều môi trường khắc nghiệt như kho lạnh, kho ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Về cấu tạo, pallet nhựa 1300x1100x120 mm thường được thiết kế theo hai dạng chính: pallet mặt kín (full mặt) và pallet mặt hở (mặt lưới). Pallet mặt kín phù hợp với ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử vì hạn chế bụi bẩn, dễ vệ sinh, không để rơi vãi nguyên liệu nhỏ. Pallet mặt hở lại có ưu điểm thoát nước nhanh, trọng lượng nhẹ hơn, thuận tiện cho kho hàng cần di chuyển liên tục. Chiều cao 120 mm được tính toán để tương thích với càng xe nâng tay và xe nâng động cơ, đảm bảo khoảng hở đủ lớn cho thao tác nâng, hạ, xoay chuyển pallet trong lối đi hẹp.
Thông số kỹ thuật quan trọng của pallet nhựa cũ 1100x1300x120 mm thường bao gồm: tải trọng tĩnh (khi đặt pallet trên nền phẳng, không di chuyển), tải trọng động (khi nâng hạ, di chuyển bằng xe nâng) và tải trọng khi xếp chồng. Tùy theo chất liệu nhựa và kết cấu gân tăng cứng, pallet có thể đạt tải tĩnh từ 2000–5000 kg, tải động từ 800–1500 kg. Một số mẫu pallet nhựa 1300x1100x120 mm còn được thiết kế dạng 3 chân, 6 chân hoặc 9 chân, hoặc dạng pallet có đế liền (pallet 3 thanh, 5 thanh) để tối ưu cho việc xếp kệ selective, drive-in hoặc hệ thống giá đỡ tự động.
Trong thực tế, pallet nhựa kích thước 11001300120 mm có thể phân loại theo công năng sử dụng như sau: pallet nhựa một mặt chuyên dùng cho kê hàng, không lật mặt; pallet nhựa hai mặt cho phép đảo chiều khi xếp chồng, phù hợp kho cao tầng; pallet nhựa lót sàn dùng để tạo mặt bằng khô ráo trong kho, phòng sạch hoặc khu vực sản xuất. Mỗi loại sẽ có cấu trúc gân chịu lực, độ dày mặt pallet và thiết kế chân khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và khả năng chịu tải trong từng ngành nghề.
Với pallet nhựa cũ 11001300120 mm, việc hiểu rõ phân loại giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm cho từng công đoạn: pallet dùng cho xuất khẩu một chiều, pallet dùng cho kho nội bộ, pallet dùng cho dây chuyền sản xuất tự động. Những pallet nhựa 13001100120 mm đạt chuẩn có thể tích hợp tốt với băng tải con lăn, băng tải xích, hệ thống robot xếp dỡ, từ đó giảm thiểu rủi ro kẹt hàng, gãy pallet trong quá trình vận hành.
Việc lựa chọn pallet nhựa cũ 11001300120 mm mang lại nhiều lợi ích rõ rệt về kinh tế và vận hành. Trước hết, chi phí đầu tư ban đầu giảm đáng kể so với pallet nhựa mới, trong khi hiệu suất sử dụng vẫn đáp ứng yêu cầu của đa số mô hình kho bãi. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc các dự án cần triển khai nhanh, việc tận dụng nguồn pallet nhựa 13001100120 mm đã qua sử dụng giúp tối ưu ngân sách mà không phải đánh đổi quá nhiều về chất lượng.
Thứ hai, pallet nhựa có ưu thế vượt trội so với pallet gỗ ở khả năng chống ẩm, không bị mối mọt, không phát sinh dằm gỗ gây nguy hiểm cho người lao động. Bề mặt pallet nhựa trơn nhẵn, dễ vệ sinh bằng nước hoặc hóa chất tẩy rửa nhẹ, phù hợp với yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm. Kích thước 11001300120 mm giúp tối ưu diện tích kê hàng trong container 40 feet, 20 feet, giảm khoảng trống thừa, từ đó tăng số lượng kiện hàng trên mỗi chuyến vận chuyển.
Trong vận hành kho, pallet nhựa 1300x1100x120 mm hỗ trợ tiêu chuẩn hóa quy trình nâng hạ, bốc xếp. Khi tất cả pallet có cùng kích thước, việc bố trí sơ đồ kho, thiết kế lối đi, lựa chọn kệ chứa và cài đặt thông số cho hệ thống WMS (Warehouse Management System) trở nên đơn giản, chính xác hơn. Độ cao 120 mm đảm bảo khoảng cách an toàn giữa hàng hóa và nền kho, hạn chế ẩm mốc, đồng thời tạo điều kiện lưu thông không khí dưới đáy pallet, đặc biệt quan trọng với hàng nông sản, thực phẩm đóng gói.
Về an toàn lao động, pallet nhựa cũ 11001300120 mm nếu được kiểm định và phân loại đúng sẽ hạn chế nguy cơ gãy vỡ bất ngờ khi nâng hạ. Bề mặt pallet có thể được thiết kế thêm gân chống trượt, giúp kiện hàng ổn định hơn khi di chuyển bằng xe nâng hoặc xe đẩy tay. So với pallet gỗ, pallet nhựa không có đinh, không có cạnh sắc do nứt vỡ, giảm nguy cơ gây thương tích cho công nhân kho. Đối với môi trường kho lạnh, nhựa kỹ thuật ít bị co ngót, nứt gãy do chênh lệch nhiệt độ, đảm bảo độ bền trong thời gian dài.
Khi lựa chọn pallet nhựa cũ 1100x1300x120 mm, doanh nghiệp cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng. Một số tiêu chí quan trọng gồm: tình trạng bề mặt (nứt, vỡ, mẻ góc), độ cong vênh, độ mài mòn tại vị trí tiếp xúc với càng xe nâng, khả năng chịu tải thực tế so với thông số thiết kế. Việc kiểm tra trực quan kết hợp thử tải mẫu giúp sàng lọc những pallet không còn đủ tiêu chuẩn, tránh đưa vào vận hành những sản phẩm tiềm ẩn rủi ro.
Danh sách tiêu chí nên được chuẩn hóa thành quy trình nội bộ, có thể bao gồm: kiểm tra ngoại quan (vết nứt, biến dạng), kiểm tra độ phẳng của mặt pallet, đánh giá độ cứng tại các gân chịu lực, thử tải động với xe nâng trong điều kiện thực tế. Đối với pallet nhựa 1300x1100x120 mm dùng cho kệ cao tầng, yêu cầu càng khắt khe hơn, cần loại bỏ những pallet có dấu hiệu lão hóa nhựa, đổi màu bất thường hoặc đã từng bị sửa chữa bằng phương pháp không đạt chuẩn.
Yếu tố nguồn gốc xuất xứ của pallet nhựa cũ 1100x1300x120 mm cũng ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy. Pallet có xuất xứ từ các nước có tiêu chuẩn sản xuất cao như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu thường được đánh giá tốt về chất liệu nhựa, thiết kế gân chịu lực và độ bền lâu dài. Khi nhập pallet nhựa 13001100120 mm đã qua sử dụng, nên ưu tiên các đơn vị cung cấp có quy trình phân loại, vệ sinh, kiểm định rõ ràng, có chính sách bảo hành hoặc đổi trả nếu pallet không đạt yêu cầu thực tế.
Đối với doanh nghiệp chú trọng yếu tố môi trường và phát triển bền vững, việc sử dụng pallet nhựa cũ 1100x1300x120 mm còn góp phần giảm lượng rác thải nhựa công nghiệp, kéo dài vòng đời sản phẩm, phù hợp định hướng ESG. Kết hợp giữa pallet nhựa mới và pallet nhựa cũ trong cùng hệ thống kho bãi, doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí mà vẫn duy trì được tiêu chuẩn vận hành, an toàn và vệ sinh theo yêu cầu của khách hàng và cơ quan quản lý.
Xem quy trình và chất lượng sản phẩm trước khi giao hàng.